head man

/ˈhɛdˈmæn/
Danh từ
  1. Người phụ trách một tổ chức, thị tộc, bộ tộc hoặc nhóm khác.
    The person in charge of an organization, clan, tribe, or other group.
    Từ đồng nghĩa:bosschief
  2. Người đứng đầu một ngôi làng.
    The leader of a village.
    Từ đồng nghĩa:bosschief
🎬 Nghe “head man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish